Dịch

vilayati

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nước ngoài châu Âu, đặc biệt là một người Anhdanh từA European foreigner, especially an Englishman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vilayatiDạng gốc (base form)
  2. vilayatisSố nhiều (plural)

AI