Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vilayati
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nước ngoài châu Âu, đặc biệt là một người Anh
danh từ
A European foreigner, especially an Englishman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vilayati
Dạng gốc
(base form)
vilayati
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nước ngoài châu Âu
1
Người nước ngoài châu Âu
1
Người nước ngoài châu Âu