Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vijnana
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
consciousness; life force
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
विज्ञान
vijñāna
“consciousness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
方式
fāng shì
Phương thức, cách thức
方法
fāng fǎ
Phương pháp, cách thức, biện pháp
手段
shǒu duàn
Biện pháp, phương thức, cách thức
Tiếng Tây Ban Nha
despierto
Tỉnh táo, thức
manera
Cách, cách thức, kiểu
modo
Cách, cách thức, phương thức
AI
1
Thức
1
Thức
1
Thức