Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vignettist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người làm họa tiết; một họa tiết
danh từ
a person who makes vignettes; a vignetter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vignettist
Dạng gốc
(base form)
vignettist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vignette
+
-ist
AI
1
Một người làm họa tiết
1
Một người làm họa tiết
1
Một người làm họa tiết