Dịch

vignettist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người làm họa tiết; một họa tiếtdanh từa person who makes vignettes; a vignetter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vignettistDạng gốc (base form)
  2. vignettistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI