Dịch

viewerbase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xem một nội dung nào đó, đặc biệt là một chương trình hoặc người phát trực tuyến, được coi là một nhómdanh từThe viewers of a something, especially a show or streamer, taken as a group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viewerbaseDạng gốc (base form)
  2. viewerbasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • NBC's " .." , .
  • .

AI