Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

fanbase

C1danh từ (noun)

Dạng gốc:fanNgười hâm mộ, cổ động viên, người mê

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của fan basedanh từAlternative form of fan base.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanbaseDạng gốc (base form)
  2. fanbasesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .BT có thể chỉ ra một cách hợp lý rằng các trận đấu có sự tham gia của những đội bóng có lượng người hâm mộ ít hơn, như Leicester City, tại Champions League chắc chắn sẽ thu hút ít người xem hơn.
  • .Lượng người hâm mộ của chúng tôi đang tăng lên.

AI