Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videokymographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến videokymography
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to videokymography
Họ từ
(word family)
cùng gốc
videokymographic
videokymographic
ally
Theo cách thức videokymographic
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
kymographic
AI
1
Liên quan đến videokymography
1
Liên quan đến videokymography
1
Liên quan đến videokymography