Dịch

videogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật thể chứa tác phẩm nghe nhìn, chẳng hạn như băng video hoặc DVDdanh từA physical object containing an audiovisual work, such as a videotape or DVD.
  2. Bản thân tác phẩm nghe nhìn, chẳng hạn như nội dung của băng video hoặc DVD, bất kể phương tiện nàodanh từThe audiovisual work itself, such as the content of a videotape or a DVD, regardless of medium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videogramDạng gốc (base form)
  2. videogramsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] ; , ( ) […]

AI