videogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật thể chứa tác phẩm nghe nhìn, chẳng hạn như băng video hoặc DVDdanh từA physical object containing an audiovisual work, such as a videotape or DVD.
- Bản thân tác phẩm nghe nhìn, chẳng hạn như nội dung của băng video hoặc DVD, bất kể phương tiện nàodanh từThe audiovisual work itself, such as the content of a videotape or a DVD, regardless of medium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- videogramDạng gốc (base form)
- videogramsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc videogramVí dụ
- […] ; , ( ) […]