Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videograma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bideoˈɡɾama/
Nghĩa chính
1
Video ghi hình
danh từ
videogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videograma
Dạng gốc
(base form)
videograma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
videogram
Vật thể chứa tác phẩm nghe nhìn, chẳng hạn như băng video hoặc DVD
AI
1
Video ghi hình
1
Video ghi hình
1
Video ghi hình