Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
video footage
US
/ˈ
v
ɪ
d
.
i
.
oʊ
ˈ
f
ʊ
t
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Cảnh quay video
Xuất hiện ở từ khác
still
trái nghĩa
Các đoạn hình động của video, không phải một ảnh riêng.
AI
1
Cảnh quay video
1
Cảnh quay video
1
Cảnh quay video