videocassette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Băng hìnhdanh từA cassette containing a blank or prerecorded videotape on which visual images and sounds are recorded for use with a VCR.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- videocassetteDạng gốc (base form)
- videocassettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| videocassette recorderdanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử để ghi và phát lại các chương trình truyền hình và phim (có hình ảnh và âm thanh trực quan) trên băng video có thể gắn vào TV |