Dịch

video call

danh từ (noun)
UK/ˈvɪd.i.əʊ ˈkɔːl/US/ˈvɪd.i.oʊ ˈkɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viễn thông nghe nhìn trực tiếp; cuộc gọi điện thoại có video; một cuộc trò chuyện videodanh từA live audiovisual telecommunication; a phone call with video; a video chat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. video callDạng gốc (base form)
  2. video callsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI