Nghĩa chính
- Cuộc gọi video, đặc biệt là một cuộc gọi thông thườngdanh từA videocall, especially a casual one.
- Tham gia vào một cuộc gọi videođộng từTo engage in a videocall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vidchatNguyên thể (infinitive)
- vidchatsSố nhiều (plural)
- vidchattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- vidchattingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , .
- , , ( ), ( ), , . .
- , , , .