Dịch

vidchat

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈvɪdˌt͡ʃæt/

Nghĩa chính

  1. Cuộc gọi video, đặc biệt là một cuộc gọi thông thườngdanh từA videocall, especially a casual one.
  2. Tham gia vào một cuộc gọi videođộng từTo engage in a videocall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vidchatNguyên thể (infinitive)
  2. vidchatsSố nhiều (plural)
  3. vidchattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. vidchattingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , .
  • , , ( ), ( ), , . .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI