Dịch

vid

C1danh từ (noun)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của videodanh từClipping of video.
  2. Dạng rút gọn của videotapedanh từClipping of videotape.
  3. Cách viết theo phát âm của withgiới từPronunciation spelling of with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vidDạng gốc (base form)
  2. vidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vid.động từ, danh từViết tắt của vide (= xem (mệnh lệnh số ít))
tri-viddanh từĐồng nghĩa với tri-V
vid litdanh từVăn học viết truyền thống được chuyển thể thành kịch truyền hình

Họ từ (word family)

cùng gốc vid

Ví dụ

  • vidder's : " . […]Như trang web của người làm video này khiêm tốn tuyên bố: 'Tôi coi video này là bằng chứng cho thấy các chương trình này có yếu tố slash đến mức nào. […]'

AI