vid
C1danh từ (noun)giới từ (preposition)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của videodanh từClipping of video.
- Dạng rút gọn của videotapedanh từClipping of videotape.
- Cách viết theo phát âm của withgiới từPronunciation spelling of with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vidDạng gốc (base form)
- vidsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc vidVí dụ
- vidder's : " . […]Như trang web của người làm video này khiêm tốn tuyên bố: 'Tôi coi video này là bằng chứng cho thấy các chương trình này có yếu tố slash đến mức nào. […]'