Dịch

viddy

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Video hoặc ghi videodanh từA video or video recording.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viddyDạng gốc (base form)
  2. viddiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

viddy gamedanh từTrò chơi điện tử

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
To see
  1. To see; to view.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaви́детьvídetʹ“to see”

Ví dụ

  • ? .
  • , Internet’s , , .
  • party’s , , .

AI