viddy
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Video hoặc ghi videodanh từA video or video recording.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viddyDạng gốc (base form)
- viddiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viddy gamedanh từ | danh từ | Trò chơi điện tử |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
To see
- To see; to view.chưa dịch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaви́детьvídetʹ“to see”
Ví dụ
- ? .
- , Internet’s , , .
- party’s , , .