Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibrogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản phẩm của máy rung
danh từ
The product of a vibrograph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vibrogram
Dạng gốc
(base form)
vibrogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vibro
+
gram
AI
1
Sản phẩm của máy rung
1
Sản phẩm của máy rung
1
Sản phẩm của máy rung