Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vibrionic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến rung động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to vibrions.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vibrionic
vibrio
Vi khuẩn phẩy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
vibrion
+
-ic
Ví dụ
vibrionic
dysentery
AI
1
Liên quan đến rung động
1
Liên quan đến rung động
1
Liên quan đến rung động