Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibrion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi sinh vật, đặc biệt là vi sinh vật gây bệnh
danh từ
A microorganism, especially one that is pathogenic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vibrion
Dạng gốc
(base form)
vibrion
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vibrion
vibrion
ic
Liên quan đến rung động
tính từ
vibrion
acean
Các loại vi khuẩn proteobacteria thuộc họ Vibrionaceae
danh từ
Từ liên quan
(related word)
vibrio
AI
1
Vi sinh vật
1
Vi sinh vật
1
Vi sinh vật