Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vibrative
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
v
ʌ
ɪ
b
ɹ
ə
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Rung động
tính từ
Involving vibration; vibrating, vibratory.
Nguồn gốc
(etymology)
vibrate
+
-ive
Ví dụ
[
B
]
y
this
means
,
each
sand
becomes
to
have
a
vibrative
or
dancing
motion
,
so
as
no
other
heavier
body
can
rest
on
it
,
unless
sustein'd
by
some
other
on
either
side
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vibración
Rung động
vibrar
Rung động
pulsar
Rung động
AI
1
Rung động
1
Rung động
1
Rung động