Dịch

viatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem viaticaltính từOf or pertaining to traveling or a journey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viaticDạng gốc (base form)
  2. more viaticSo sánh hơn (comparative)
  3. most viaticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

viatical settlementdanh từViệc bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hiện có với giá cao hơn giá trị hoàn trả của nó cho nhà đầu tư bên thứ ba

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhviaticus“relating to a journey”

AI