viatic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem viaticaltính từOf or pertaining to traveling or a journey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viaticDạng gốc (base form)
- more viaticSo sánh hơn (comparative)
- most viaticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viatical settlementdanh từ | danh từ | Việc bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hiện có với giá cao hơn giá trị hoàn trả của nó cho nhà đầu tư bên thứ ba |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhviaticus“relating to a journey”