Dịch

vialful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để đổ đầy một lọdanh từEnough to fill a vial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vialfulDạng gốc (base form)
  2. vialsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vialfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI