veterinary surgeon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bác sĩ thú ydanh từA doctor who practices veterinary medicine; a vet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veterinary surgeonDạng gốc (base form)
- veterinary surgeonsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bác sĩ thú y
Khác
Ví dụ
- .Cô ấy trở thành bác sĩ thú y.
- .Tom có một người bạn mà mẹ là bác sĩ thú y.
- .Tom muốn làm bác sĩ thú y.