Dịch

veterinary surgeon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ thú ydanh từA doctor who practices veterinary medicine; a vet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veterinary surgeonDạng gốc (base form)
  2. veterinary surgeonsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cô ấy trở thành bác sĩ thú y.
  • .Tom có một người bạn mà mẹ là bác sĩ thú y.
  • .Tom muốn làm bác sĩ thú y.

AI