veterinario
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beteɾiˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thú y, thuộc thú ytính từveterinary
- Bác sĩ thú ydanh từveterinarian, vet, veterinary, veterinary surgeon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veterinarioDạng gốc (base form)
- veterinariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- veterinariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- veterinariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuidado veterinario | Chăm sóc thú y | |
| examen veterinario | Khám thú y |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hôm nay tôi phải đưa con mèo đến bác sĩ thú y.
- Biggs , .Ông Biggs không phải là bác sĩ, mà là bác sĩ thú y.
- .Tôi có một người bạn, cha của anh ấy là bác sĩ thú y.