vestally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách trang trọng; hoàn toàn; trong trắngtrạng từIn a vestal manner; purely; chastely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vestallyDạng gốc (base form)
- more vestallySo sánh hơn (comparative)
- most vestallySo sánh nhất (superlative)