Dịch

vespers

danh từ (noun)
US/ˈvɛspɝz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giờ thứ sáu trong bảy giờ kinh điển, giờ cầu nguyện buổi tốidanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)The sixth of the seven canonical hours, an evening prayer service
  2. Vụ thảm sátdanh từkhông đếm được (uncountable)A massacre

Cụm từ (phrase)

Asiatic Vespersdanh từ riêngSự cố xảy ra vào năm 88 TCN, trong đó một vụ thảm sát phối hợp công dân La Mã ở nhiều thị trấn khác nhau ở Anatolia đã được thực hiện theo lệnh của Vua Mithridates VI của Pontus, được coi là nguyên nhân khiến La Mã xúi giục Chiến tranh Mithridatic lần thứ nhất
Sicilian Vespersdanh từ riêngCuộc nổi loạn trên đảo Sicily, chống lại sự cai trị của Charles I xứ Anjou, bắt đầu vào Lễ Phục sinh năm 1282
War of the Sicilian Vespersdanh từ riêngCuộc chiến giữa Vương miện Aragon và Angevin được gây ra bởi cuộc nổi dậy Kinh chiều Sicilia năm 1282 và dẫn đến sự chia cắt Vương quốc Sicily, với việc Aragon chiếm hòn đảo trong khi Angevin giữ lại các lãnh thổ bán đảo

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivespers
  2. từ tiếng Pháp cổvespres
  3. từ tiếng Latinh giáo hộivesperae“vespers”

AI