Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
very high frequency
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɛɹ
i
ˈ
h
aɪ
ˈ
f
ɹ
i
k
w
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tần số rất cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The frequency area from 30 MHz through 300 MHz, commonly used for radio and TV broadcasting.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
VHF
AI
1
Tần số rất cao
1
Tần số rất cao
1
Tần số rất cao