Nghĩa chính
- Cỏ roi ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any herbaceous plant in the genus Verbena especially if used for medicinal purposes, primarily Verbena officinalis, common in Europe and formerly held to have medicinal properties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vervainDạng gốc (base form)
- vervainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue vervaindanh từ | danh từ | Cây Verbena hastata có nguồn gốc từ Bắc Mỹ |
| vervain mallowdanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc loài Malva alcea, thuộc họ cẩm quỳ, có nguồn gốc ở tây nam, trung và đông Âu và Tây Nam Á |
| Cayenne vervaindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue snakeweed |
| purpletop vervaindanh từ | danh từ | Loại cỏ roi ngựa có hoa màu tím (Verbena bonariensis, họ Verbenaceae) có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi như một loại cây ra hoa hàng năm hoặc thân thảo lâu năm |
| vervain hummingbirddanh từ | danh từ | Mellisuga minima, một loài chim ruồi được tìm thấy ở vùng biển Caribe |
| rough-leaf false vervaindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue snakeweed |
| Indian bastard vervain | Chưa có nghĩa | |
| Ehrenberg's vervain | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiverveyne
- từ tiếng Pháp cổverveine
- từ tiếng Latinhverbēna
Cùng gốc (doublet)verbena
Ví dụ
- [.]