Dịch

vervain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỏ roi ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any herbaceous plant in the genus Verbena especially if used for medicinal purposes, primarily Verbena officinalis, common in Europe and formerly held to have medicinal properties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vervainDạng gốc (base form)
  2. vervainsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue vervaindanh từCây Verbena hastata có nguồn gốc từ Bắc Mỹ
vervain mallowdanh từCác loài thực vật thuộc loài Malva alcea, thuộc họ cẩm quỳ, có nguồn gốc ở tây nam, trung và đông Âu và Tây Nam Á
Cayenne vervaindanh từĐồng nghĩa với blue snakeweed
purpletop vervaindanh từLoại cỏ roi ngựa có hoa màu tím (Verbena bonariensis, họ Verbenaceae) có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi như một loại cây ra hoa hàng năm hoặc thân thảo lâu năm
vervain hummingbirddanh từMellisuga minima, một loài chim ruồi được tìm thấy ở vùng biển Caribe
rough-leaf false vervaindanh từĐồng nghĩa với blue snakeweed
Indian bastard vervainChưa có nghĩa
Ehrenberg's vervainChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiverveyne
  2. từ tiếng Pháp cổverveine
  3. từ tiếng Latinhverbēna

Cùng gốc (doublet)verbena

Ví dụ

  • [.]

AI