Dịch

vertical market

danh từ (noun)
UK/ˈvɜː.tɪ.kəl ˈmɑːkɪt/US/ˈvɝ.tɪ.kəl ˈmɑɹkɪt/

Nghĩa chính

  1. Thị trường được tạo thành từ các doanh nghiệp và khách hàng tương tự nhau với những nhu cầu chuyên biệt cụ thểdanh từA market made up of similar businesses and customers with particular specialized needs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vertical marketDạng gốc (base form)
  2. vertical marketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • point-of-sale .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI