Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
versine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sin thành thạo
danh từ
The versed sine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
versine
Dạng gốc
(base form)
versine
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
versine
ha
versine
Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2
danh từ
co
versine
Sin bao phủ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
vercosine
AI
1
Sin thành thạo
1
Sin thành thạo
1
Sin thành thạo