Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coversine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sin bao phủ
danh từ
The coversed sine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coversine
Dạng gốc
(base form)
coversine
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
haversine
versine
vercosine
AI
1
Sin bao phủ
1
Sin bao phủ
1
Sin bao phủ