Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haversine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2
danh từ
The haversed sine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haversine
Dạng gốc
(base form)
haversine
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haversine
co
haversine
the hacoversed sine
chưa dịch
danh từ
AI
1
Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2
1
Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2
1
Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2