Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vernality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất giống như mùa xuân hoặc mùa xuân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being vernal or spring-like.
Nguồn gốc
(etymology)
vernal
+
-ity
từ tiếng Latinh
vernalis
“pertainig to spring”
AI
1
Tính chất giống như mùa xuân hoặc mùa xuân
1
Tính chất giống như mùa xuân hoặc mùa xuân
1
Tính chất giống như mùa xuân hoặc mùa xuân