Dịch

vernality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất giống như mùa xuân hoặc mùa xuândanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being vernal or spring-like.

Nguồn gốc (etymology)

vernal-ity

  1. từ tiếng Latinhvernalis“pertainig to spring”

AI