Dịch

vernalin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hormone thực vật giả định được cho là chịu trách nhiệm cho quá trình xuân hóadanh từkhông đếm được (uncountable)A hypothetical plant hormone thought to be responsible for vernalization.

Nguồn gốc (etymology)

AI