Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vernalin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hormone thực vật giả định được cho là chịu trách nhiệm cho quá trình xuân hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A hypothetical plant hormone thought to be responsible for vernalization.
Nguồn gốc
(etymology)
vernal
+
-in
AI
1
Loại hormone thực vật giả định được cho là chịu trách nhiệm cho quá trình xuân hóa
1
Loại hormone thực vật giả định được cho là chịu trách nhiệm cho quá trình xuân hóa
1
Loại hormone thực vật giả định được cho là chịu trách nhiệm cho quá trình xuân hóa