vernacularity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của tiếng bản địadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being vernacular.
- Câu nói bản ngữdanh từđếm được (countable)A vernacular utterance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vernacularityDạng gốc (base form)
- vernacularitiesSố nhiều (plural)