Dịch

vermeil

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈvɜː.meɪl/US/ˈvɝ.meɪl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Màu đỏ son; màu đỏ tươidanh từVermilion; bright red.
  2. Mạ vàng hoặc đồng mạ vàngdanh từSilver gilt or gilt bronze.
  3. Chế phẩm lỏng được bôi lên bề mặt mạ vàng để tạo độ bóng cho vàngdanh từA liquid composition applied to a gilded surface to give luster to the gold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vermeilDạng gốc (base form)
  2. vermeilsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Màu đỏ tươi
  1. Màu đỏ tươi, màu đỏ sonBright scarlet, vermilion.

Ví dụ

  • / ; , / , / , / .
  • , , rimm’d , ;
  • . (, )

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivermayle
  2. từ tiếng Pháp cổvermeil“vermilion”
  3. từ tiếng Latinhvermiculus“little worm”

Cùng gốc (doublet)vermicule

AI