Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Màu đỏ son; màu đỏ tươidanh từVermilion; bright red.
- Mạ vàng hoặc đồng mạ vàngdanh từSilver gilt or gilt bronze.
- Chế phẩm lỏng được bôi lên bề mặt mạ vàng để tạo độ bóng cho vàngdanh từA liquid composition applied to a gilded surface to give luster to the gold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vermeilDạng gốc (base form)
- vermeilsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Màu đỏ tươi
- Màu đỏ tươi, màu đỏ sonBright scarlet, vermilion.
Ví dụ
- / ; , / , / , / .
- , , rimm’d , ;
- . (, )
Họ từ (word family)
cùng gốc vermeilTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivermayle
- từ tiếng Pháp cổvermeil“vermilion”
- từ tiếng Latinhvermiculus“little worm”
Cùng gốc (doublet)vermicule