Nghĩa chính
- Cú đánh hoặc đòndanh từA strike or blow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venyDạng gốc (base form)
- veniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sutton Venydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Wiltshire, Anh, phía đông nam Warminster (OS lưới ref ST8942) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvenue
Cùng gốc (doublet)venue
Ví dụ
- , , [. ] , : , .