Dịch

venturer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mạo hiểm; một khách du lịch hoặc nhà thám hiểmdanh từOne who ventures; a traveller or explorer.
  2. Người thực hiện một liên doanh kinh doanhdanh từOne who undertakes a business venture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venturerDạng gốc (base form)
  2. venturersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Venturer Scoutdanh từLà thành viên của một chương trình hướng đạo dành cho thanh thiếu niên
merchant venturerdanh từNgười tổ chức các cuộc thám hiểm buôn bán vào cuối thời trung cổ, đặc biệt là một người thuộc Hiệp hội những người buôn bán mạo hiểm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI