Dịch

Venturer Scout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một chương trình hướng đạo dành cho thanh thiếu niêndanh từA member of a scouting program for young adults.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Venturer ScoutDạng gốc (base form)
  2. Venturer ScoutsSố nhiều (plural)

AI