Dịch

venography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ tục chẩn đoán trong đó chụp X-quang tĩnh mạch, chụp tĩnh mạch, được thực hiện sau khi một loại thuốc nhuộm đặc biệt được tiêm vào tủy xương hoặc tĩnh mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diagnostic procedure in which an X-ray of the veins, a venogram, is taken after a special dye is injected into the bone marrow or veins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venographyDạng gốc (base form)
  2. venographiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

venography

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI