Dịch

vengefully

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách báo thù; hoặc thực hiện để trả thùtrạng từIn a vengeful manner; vindictively, or done in vengeance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vengefullyDạng gốc (base form)
  2. more vengefullySo sánh hơn (comparative)
  3. most vengefullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI