vengefully
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách báo thù; hoặc thực hiện để trả thùtrạng từIn a vengeful manner; vindictively, or done in vengeance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vengefullyDạng gốc (base form)
- more vengefullySo sánh hơn (comparative)
- most vengefullySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc vengefullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha