Nghĩa chính
- Các bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như giang mai, lậu và chlamydia, thường lây nhiễm qua hoạt động tình dục (đôi khi do lạm dụng tình dục)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several contagious diseases, such as syphilis, gonorrhea, and chlamydia, usually contracted through sexual activity (sometimes by sexual abuse).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venereal diseaseDạng gốc (base form)
- venereal diseasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brick venereal diseasedanh từ | danh từ | Sự hiện diện đồng nhất của gạch veneer trong phát triển nhà ở ngoại ô |
Ví dụ
- .
- Tom's .
- ", . . . !" .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha