Dịch

STI

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh tình dụcdanh từInitialism of sexually transmitted infection.
  2. Dạng rút gọn của STI Collegedanh từ riêngEllipsis of STI College.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. STIDạng gốc (base form)
  2. STIsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , 437737.Điều này, tất nhiên, là thứ mà chỉ những người mắc bệnh tình dục đó mới biết. Ví dụ, herpes là 437737.
  • ?Các triệu chứng bệnh tình dục xuất hiện sau bao lâu?
  • ?Tôi nên làm gì nếu nghĩ mình mắc bệnh tình dục?

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI