STI
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bệnh tình dụcdanh từInitialism of sexually transmitted infection.
- Dạng rút gọn của STI Collegedanh từ riêngEllipsis of STI College.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- STIDạng gốc (base form)
- STIsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . , 437737.Điều này, tất nhiên, là thứ mà chỉ những người mắc bệnh tình dục đó mới biết. Ví dụ, herpes là 437737.
- ?Các triệu chứng bệnh tình dục xuất hiện sau bao lâu?
- ?Tôi nên làm gì nếu nghĩ mình mắc bệnh tình dục?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)