Dịch

velvety

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dịu dàng, mượt như nhungtính từLike velvet; soft, smooth, soothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. velvetyDạng gốc (base form)
  2. more velvetySo sánh hơn (comparative)
  3. velvetierSo sánh hơn (comparative)
  4. velvetiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most velvetySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Chú chuột là một khối ấm áp, mượt như nhung trong lòng bàn tay tôi.
  • bat's .Lông con dơi màu nâu sẫm và mượt như nhung.
  • cat's .Lông con mèo đen như đêm và mềm mượt như nhung.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dịu dàng

Họ từ (word family)

cùng gốc velvety

Ngôn ngữ khác

AI