Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veillance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc ghi lại một hoạt động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The recording of an activity.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sousveillance
McVeillance
surveillance
Nguồn gốc
(etymology)
Từ mới đặt ra
AI
1
Việc ghi lại một hoạt động
1
Việc ghi lại một hoạt động
1
Việc ghi lại một hoạt động