Dịch

veillance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc ghi lại một hoạt độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The recording of an activity.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

AI