Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vehicle for change
US
/ˈ
v
i
.
ə
.
k
ə
l
f
ɚ ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Phương tiện thay đổi
Ví dụ
Technology
is
a
vehicle
for
change
.
Công nghệ là phương tiện thay đổi.
Xuất hiện ở từ khác
vehicle
kết hợp
phương tiện thay đổi
AI
1
Phương tiện thay đổi
1
Phương tiện thay đổi
1
Phương tiện thay đổi