Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vectorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bởi hoặc liên quan đến một vectơ (theo bất kỳ nghĩa nào)
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By or in relation to a vector (in any sense)
Nguồn gốc
(etymology)
vectorial
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vectorialmente
Theo vectơ
AI
1
Bởi hoặc liên quan đến một vectơ (theo bất kỳ nghĩa nào)
1
Bởi hoặc liên quan đến một vectơ (theo bất kỳ nghĩa nào)
1
Bởi hoặc liên quan đến một vectơ (theo bất kỳ nghĩa nào)