Dịch

vectorially

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bởi hoặc liên quan đến một vectơ (theo bất kỳ nghĩa nào)trạng từkhông so sánh (not comparable)By or in relation to a vector (in any sense)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI