Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vectorialmente
trạng từ
(adverb)
/beɡtoˌɾjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo vectơ
trạng từ
vectorially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vectorially
Bởi hoặc liên quan đến một vectơ (theo bất kỳ nghĩa nào)
AI
1
Theo vectơ
1
Theo vectơ
1
Theo vectơ