Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vauntful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tính chất khoe khoang
tính từ
boastful; vainly ostentatious.
Nguồn gốc
(etymology)
vaunt
+
-ful
Ví dụ
vauntful
armor
vauntful
words
AI
1
Có tính chất khoe khoang
1
Có tính chất khoe khoang
1
Có tính chất khoe khoang