Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vaulty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng vòm
tính từ
Arched, concave, or containing vaults.
Nguồn gốc
(etymology)
vault
+
-y
Ví dụ
the
vaulty
heaven
so
high
above
our
heads
AI
1
Có hình dạng vòm
1
Có hình dạng vòm
1
Có hình dạng vòm