vaultingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vì vậy, để nhảy hoặc nhảytrạng từSo as to vault or leap.
- Với phạm vi hoặc tham vọng lớntrạng từWith great scope or ambition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaultinglyDạng gốc (base form)
- more vaultinglySo sánh hơn (comparative)
- most vaultinglySo sánh nhất (superlative)