Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vasocontracting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trải qua sự co mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That undergoes vasoconstriction
Nguồn gốc
(etymology)
vaso-
+
contracting
AI
1
Trải qua sự co mạch
1
Trải qua sự co mạch
1
Trải qua sự co mạch